bánh bèo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bánh làm từ bột gạo, hấp chín, thường có hình tròn, dẹt, mỏng: "bánh bèo" là tên một món ăn đặc trưng của Việt Nam, phổ biến ở miền Trung và miền Nam.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Cách gọi để chỉ một người con gái có vẻ ngoài yếu đuối, dễ thương, đôi khi hơi đỏng đảnh: Trong ngôn ngữ thường ngày, "bánh bèo" còn được dùng với nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Bánh bèo Huế thường ăn kèm với tôm cháy, nước mắm và ớt xanh.
- Quán ăn này có món bánh bèo ngon nổi tiếng cả vùng.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Cô ấy trông thật là bánh bèo với chiếc váy hồng và mái tóc buộc hai bên.
- Đừng có bánh bèo quá, tự mình làm được mà cứ nhờ vả người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
"tính cách bánh bèo": chỉ tính cách điệu đà, yểu điệu, thích làm nũng.
- Cô bạn tôi có tính cách hơi bánh bèo, lúc nào cũng cần được chiều chuộng.
"phong cách bánh bèo": chỉ phong cách ăn mặc, trang điểm dễ thương, nữ tính, thường theo xu hướng Hàn Quốc.
- Giới trẻ hiện nay rất thích phong cách thời trang bánh bèo.
Biến thể và từ gần giống
- Bánh bèo mặn: loại bánh bèo có nhân tôm thịt, ăn với nước mắm.
- Bánh bèo ngọt: loại bánh bèo rắc mè, ăn với nước đường gừng, phổ biến ở miền Tây Nam Bộ.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa đen): bánh đúc, bánh cuốn (cùng là bánh làm từ bột gạo nhưng khác về hình thức và cách chế biến).
- (Cho nghĩa bóng): điệu đà, yểu điệu, nữ tính.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- "bánh bèo dạt màn trời": thành ngữ cũ, ý nói cảnh tượng hỗn độn, tan tác (ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại).
- "bánh bèo con ốc": cụm từ thường dùng để gọi chung các món ăn vặt dân dã, nhỏ nhắn.